Khen ngợi đồng nghiệp
Khen ngợi đóng góp của đồng nghiệp một cách chân thành trong công việc.12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Đồng nghiệp.
Xem trước hội thoại
Khen ngợi trong buổi gặp 1-1
basicHey, I just wanted to say — you did an amazing job on the client presentation yesterday. The data visualizations were really impressive.
Này, mình chỉ muốn nói là — buổi thuyết trình cho khách hàng hôm qua bạn làm đỉnh thật sự. Mấy cái phần trực quan hóa dữ liệu nhìn ấn tượng lắm luôn.
Trong môi trường làm việc tiếng Anh, đồng nghiệp khen ngợi lẫn nhau là chuyện rất phổ biến, hãy diễn đạt thật chân thành và cụ thể.
Oh wow, thank you so much! That really means a lot. I actually spent the whole weekend working on those charts.
Oa, cảm ơn bạn nhiều lắm! Lời khen này có ý nghĩa rất lớn với mình. Thật ra mình đã dành cả cuối tuần để làm mấy cái biểu đồ đó đấy.
It definitely showed. The way you broke down the quarterly numbers made it so easy for the client to understand. I think that is what sealed the deal.
Đúng là thấy rõ điều đó luôn. Cách bạn phân tích số liệu quý giúp khách hàng rất dễ hiểu. Tôi nghĩ đó chính là yếu tố then chốt để chốt đơn thành công.
That is so kind of you to say. Honestly, your feedback on the draft last week helped a lot too. It was a real team effort.
Bạn quá khen rồi. Nói thật thì những góp ý của bạn cho bản thảo tuần trước cũng giúp ích rất nhiều. Đây thực sự là công sức của cả nhóm đấy.
We do make a good team. I think you should share those visualization templates with the rest of the department. Everyone could benefit from them.
Chúng ta đúng là một cặp bài trùng. Tôi nghĩ bạn nên chia sẻ những mẫu trực quan hóa dữ liệu đó cho cả phòng. Ai cũng có thể học hỏi và hưởng lợi từ chúng.
That is a great idea! I will put together a short guide and send it out. Thanks again for the kind words — it really made my day.
Ý kiến hay đấy! Tôi sẽ tổng hợp một bản hướng dẫn ngắn rồi gửi đi. Cảm ơn bạn một lần nữa vì lời khen — thực sự làm tôi vui cả ngày luôn.
Biểu dương công khai trong cuộc họp
intermediateBefore we move on, I would like to give a shout-out to Sarah for going above and beyond on the product launch last week.
Trước khi chúng ta tiếp tục, tôi muốn đặc biệt tuyên dương Sarah vì đã cống hiến vượt trên cả mong đợi cho buổi ra mắt sản phẩm vào tuần trước.
Trong môi trường công sở tiếng Anh, việc công khai khen ngợi đồng nghiệp trong cuộc họp (shout-out / kudos) là nét văn hóa rất được khuyến khích.
Oh, thank you! I appreciate that. It was definitely a team effort, but I am glad the extra hours paid off.
Ồ, cảm ơn bạn nhé! Mình rất trân trọng điều đó. Đây chắc chắn là công sức của cả nhóm rồi, nhưng mình rất vui vì những giờ làm thêm đã được đền đáp.
Specifically, Sarah single-handedly coordinated with three different vendors and resolved a last-minute supply chain issue that could have delayed the launch by two weeks.
Cụ thể là Sarah đã một mình điều phối với ba nhà cung cấp khác nhau và xử lý xong sự cố chuỗi cung ứng vào phút chót, vốn có thể làm chậm lịch ra mắt tới hai tuần.
Ha, that vendor situation was intense! But I learned a lot from it. I actually documented the whole process in case we run into something similar again.
Haha, tình huống với nhà cung cấp lúc đó căng thẳng thật sự! Nhưng mình đã học hỏi được rất nhiều. Thật ra mình đã ghi lại toàn bộ quy trình xử lý rồi, phòng khi sau này lại gặp trường hợp tương tự.
That is exactly the kind of initiative we need more of. Would you be willing to do a quick knowledge-sharing session for the team?
Đây chính là sự chủ động mà chúng ta đang rất cần. Bạn có sẵn lòng chia sẻ nhanh kiến thức cho cả nhóm không?
I would love to! I will set something up for next week. Thanks for the opportunity and the kind words in front of everyone.
Tôi rất sẵn lòng! Tôi sẽ sắp xếp lịch vào tuần tới. Cảm ơn bạn đã trao cho tôi cơ hội này, cũng như những lời khen ngợi trước mặt mọi người.
Cụm từ then chốt
that really means a lot
Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với tôi
spent the whole weekend
dành cả ngày cuối tuần
that is so kind of you to say
Bạn khách sáo quá
a real team effort
tinh thần đồng đội thực sự
put together a short guide
soạn một bản hướng dẫn ngắn
made my day
làm tôi rất vui
the extra hours paid off
công sức bỏ thêm ra đã được đền đáp
a team effort
công sức của cả tập thể
documented the whole process
ghi chép lại toàn bộ quá trình
in case we run into something similar
phòng khi gặp tình huống tương tự
I would love to
tôi rất sẵn lòng
thanks for the opportunity
cảm ơn vì cơ hội này
Ghi chú văn hóa
- •Trong môi trường làm việc tiếng Anh, đồng nghiệp khen ngợi lẫn nhau là chuyện rất phổ biến, hãy diễn đạt thật chân thành và cụ thể.
- •Trong môi trường công sở tiếng Anh, việc công khai khen ngợi đồng nghiệp trong cuộc họp (shout-out / kudos) là nét văn hóa rất được khuyến khích.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
Khi khen ngợi đồng nghiệp, nên nói tiếng Anh thế nào?
Khi khen ngợi đồng nghiệp, người ta thường nói gì với bạn?
Tình huống “Khen ngợi đồng nghiệp” có bao nhiêu câu tiếng Anh?
Có lưu ý văn hóa nào khi khen ngợi đồng nghiệp không?
Liên quan
Xem tất cả →Phỏng vấn xin việc
Tham gia phỏng vấn tiếng Anh, trả lời các câu hỏi phổ biến từ người phỏng vấn.
Tiếp nhận nhân viên mới
Ngày đầu tiên nhân viên mới đi làm, HR hướng dẫn bạn về quy trình và môi trường công ty.
Họp nhóm
Tham gia cuộc họp nhóm, báo cáo tiến độ và thảo luận vấn đề.
Viết email công việc
Thảo luận với đồng nghiệp về cách viết một email công việc phù hợp.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí