Đánh giá hiệu suất công việc
Quản lý đánh giá hiệu suất làm việc nửa năm hoặc hàng năm của bạn.12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Quản lý.
Xem trước hội thoại
Đánh giá hiệu suất tích cực
basicThanks for sitting down with me. I wanted to go over your performance for the past six months. Overall, you have done a really great job.
Cảm ơn bạn đã đến. Tôi muốn điểm lại hiệu suất làm việc của bạn trong sáu tháng qua. Nhìn chung, bạn đã làm rất xuất sắc.
Thank you, I really appreciate the feedback. I have been trying to improve my skills and contribute more to the team.
Cảm ơn, tôi rất trân trọng phản hồi này. Tôi vẫn luôn nỗ lực nâng cao kỹ năng để đóng góp nhiều hơn cho đội ngũ.
It shows. Your work on the dashboard project was outstanding. Are there any areas where you feel you want to grow?
Nhìn là thấy ngay. Phần việc của bạn trong dự án bảng điều khiển thực sự rất xuất sắc. Có mảng nào mà bạn cảm thấy bản thân muốn trau dồi nâng cao thêm không?
I would love to get more experience with system design. I think it would help me contribute to larger projects.
Tôi muốn tích lũy thêm kinh nghiệm về thiết kế hệ thống. Tôi nghĩ điều này có thể giúp tôi tham gia vào các dự án lớn hơn.
That is a great goal. We can look into some training programs for you. I will also loop you in on the next architecture review so you get some hands-on exposure.
Đây là một mục tiêu rất tuyệt vời. Chúng tôi có thể tìm kiếm một số chương trình đào tạo cho bạn. Tôi cũng sẽ mời bạn tham gia buổi đánh giá kiến trúc tiếp theo để bạn có thêm kinh nghiệm thực tế.
Đánh giá hiệu suất làm việc không chỉ là chấm điểm, mà còn là cơ hội tuyệt vời để bàn về định hướng phát triển sự nghiệp. Hãy chủ động đề xuất những kỹ năng bạn muốn học hỏi, quản lý thường sẽ rất ủng hộ.
That would be amazing. Thank you for the support — I am really motivated to keep improving.
Tuyệt vời quá. Cảm ơn vì đã luôn hỗ trợ — tôi thực sự có thêm động lực để tiếp tục tiến bộ.
Đánh giá hiệu suất mang tính xây dựng
intermediateYou have made some good contributions this quarter, but there are a couple of areas I think we should talk about. Your code review turnaround has been a bit slow lately.
Quý này bạn đã có một số đóng góp rất tốt, nhưng có một vài điểm tôi nghĩ chúng ta cần trao đổi thêm. Gần đây tốc độ review code của bạn hơi chậm một chút.
Đánh giá hiệu suất trong môi trường làm việc tiếng Anh thường khá trực tiếp, ngay cả sau một phần mở đầu tích cực cũng sẽ chỉ ra rõ ràng các vấn đề.
I appreciate you bringing that up. I have been juggling multiple tasks and I think the reviews slipped through the cracks. I will prioritize them going forward.
Cảm ơn bạn đã nhắc nhở. Dạo gần đây tôi đang phải xử lý nhiều việc cùng lúc nên chắc là đã lỡ bỏ sót khâu kiểm duyệt. Từ giờ tôi sẽ ưu tiên xử lý việc này trước.
I get it — you have had a lot on your plate. Maybe we can look at redistributing some of your workload. I also noticed you tend to work in isolation. Have you thought about pair programming with the team?
Tôi hiểu mà — dạo này bạn thực sự có rất nhiều việc phải gánh vác. Có lẽ chúng ta có thể xem xét việc phân bổ lại khối lượng công việc. Tôi cũng để ý thấy bạn có xu hướng làm việc độc lập một mình. Bạn đã từng cân nhắc việc lập trình đôi cùng với nhóm chưa?
That is actually a great idea. I have been meaning to do more of that. I think it would help with knowledge sharing too.
Đó đúng là một ý kiến hay. Tôi cũng đã luôn muốn làm nhiều hơn về mảng này. Tôi nghĩ điều này cũng sẽ giúp ích cho việc chia sẻ kiến thức.
Exactly. Let us set some clear goals for next quarter — faster code reviews and more collaboration. I will check in with you monthly to see how things are going.
Chuẩn rồi. Chúng ta hãy đặt vài mục tiêu rõ ràng cho quý tới — review code nhanh hơn và phối hợp nhiều hơn. Hằng tháng tôi sẽ trao đổi với bạn để nắm tiến độ nhé.
Sounds good. I am committed to making those improvements. Thanks for the honest feedback — it really helps.
Vâng. Tôi nhất định sẽ cải thiện những điểm đó. Cảm ơn phản hồi thẳng thắn của bạn — điều này thực sự rất hữu ích.
Cụm từ then chốt
go over your performance
Xem lại phần thể hiện của bạn
you have done a great job
bạn làm rất tốt
it shows
nhìn là thấy ngay / thể hiện rất rõ
areas where you want to grow
những mảng/kỹ năng muốn trau dồi
loop you in on
cho bạn cùng tham gia / cập nhật cho bạn
hands-on exposure
kinh nghiệm thực tế / cọ xát trực tiếp
areas we should talk about
các khía cạnh chúng ta nên trao đổi
turnaround
thời gian hoàn thành/tốc độ xử lý
a lot on your plate
đang bận rộn nhiều việc
pair programming
lập trình cặp
set clear goals
đặt mục tiêu rõ ràng
check in with you
kiểm tra lại với bạn / theo dõi tình hình
Ghi chú văn hóa
- •Đánh giá hiệu suất làm việc không chỉ là chấm điểm, mà còn là cơ hội tuyệt vời để bàn về định hướng phát triển sự nghiệp. Hãy chủ động đề xuất những kỹ năng bạn muốn học hỏi, quản lý thường sẽ rất ủng hộ.
- •Đánh giá hiệu suất trong môi trường làm việc tiếng Anh thường khá trực tiếp, ngay cả sau một phần mở đầu tích cực cũng sẽ chỉ ra rõ ràng các vấn đề.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
Khi đánh giá hiệu suất công việc, nên nói tiếng Anh thế nào?
Khi đánh giá hiệu suất công việc, người ta thường nói gì với bạn?
Tình huống “Đánh giá hiệu suất công việc” có bao nhiêu câu tiếng Anh?
Có lưu ý văn hóa nào khi đánh giá hiệu suất công việc không?
Liên quan
Xem tất cả →Phỏng vấn xin việc
Tham gia phỏng vấn tiếng Anh, trả lời các câu hỏi phổ biến từ người phỏng vấn.
Tiếp nhận nhân viên mới
Ngày đầu tiên nhân viên mới đi làm, HR hướng dẫn bạn về quy trình và môi trường công ty.
Họp nhóm
Tham gia cuộc họp nhóm, báo cáo tiến độ và thảo luận vấn đề.
Viết email công việc
Thảo luận với đồng nghiệp về cách viết một email công việc phù hợp.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí