Cảm ơn một cách lịch sự
Bày tỏ lòng biết ơn một cách phù hợp trong các tình huống khác nhau12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Người giúp đỡ.
Xem trước hội thoại
Cảm ơn hàng ngày
basicHey, I noticed you left your car lights on, so I wanted to let you know before the battery dies.
Này, tôi thấy đèn xe của bạn chưa tắt, muốn báo cho bạn biết trước khi hết pin.
Oh wow, thank you so much for telling me! I had no idea. You really saved me.
Wow, cảm ơn bạn rất nhiều vì đã nói cho tôi biết! Tôi hoàn toàn không hay. Bạn đúng là cứu tinh của tôi.
"You really saved me" là cách nói chuẩn bản xứ để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, nghĩa đen là bạn đã cứu mạng tôi, nhưng thực chất là cảm ơn vì đã giúp đỡ một việc rất lớn. Cách này thể hiện sự cảm kích hơn một câu "thank you" đơn thuần.
No worries at all! I'd want someone to do the same for me.
Không có gì đâu! Tôi cũng muốn người khác nói cho tôi biết mà.
I really appreciate it. Seriously, that was so kind of you.
Tôi thực sự rất cảm kích. Thật sự, bạn tốt quá.
"I really appreciate it" trang trọng và chân thành hơn "thank you". Thêm "Seriously" để nhấn mạnh bạn hoàn toàn nghiêm túc chứ không chỉ nói xã giao. "That was so kind of you" là câu kinh điển để khen ai đó tốt bụng.
Anytime! That's what neighbors are for. Have a good evening!
Lúc nào cũng được! Hàng xóm là để làm những việc như vậy mà. Chúc buổi tối tốt lành!
You too! And hey, if you ever need anything, just knock on my door.
Bạn cũng vậy nhé! À, nếu bạn cần gì thì cứ gõ cửa nhà tôi bất cứ lúc nào.
"If you ever need anything, just knock on my door" là lời hứa đáp lại lòng tốt của người khác. Tình làng nghĩa xóm rất quan trọng, giúp đỡ lẫn nhau là cách tuyệt vời để gắn kết.
Cảm ơn trong dịp trang trọng
intermediateLisa, I wanted to take a moment to thank you for helping me with the presentation last week.
Lisa, tôi muốn dành chút thời gian để cảm ơn bạn đã giúp tôi chuẩn bị bài thuyết trình tuần trước.
"I wanted to take a moment to thank you" là lời mở đầu kinh điển khi cảm ơn trang trọng. Trang trọng hơn nói thẳng "Thank you", thể hiện bạn dành riêng thời gian để cảm ơn họ. Trong công việc, việc chủ động cảm ơn sau đó là hành động rất được đánh giá cao.
Oh, it was nothing! I actually enjoyed working on it. Your data analysis was really impressive, by the way.
Ôi, không có gì đâu! Tôi thực sự rất thích làm việc này. À mà, phân tích dữ liệu của bạn thực sự rất xuất sắc đấy.
I couldn't have done it without you. The design you put together really made the whole thing pop.
Tôi không thể làm được nếu không có bạn. Thiết kế của bạn đã làm bừng sáng cả bài thuyết trình.
"I couldn't have done it without you" là câu kinh điển để cảm ơn, nhấn mạnh sự đóng góp của đối phương là không thể thiếu. "Made the whole thing pop" là tiếng lóng, nghĩa là làm cho tổng thể nổi bật hẳn lên.
That means a lot, thank you! We make a great team. Let me know if you need help with the next one.
Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với tôi, cảm ơn bạn! Chúng ta là một đội tuyệt vời. Lần tới nếu cần giúp đỡ thì cứ nói nhé.
Definitely! Oh, by the way, I brought you a coffee. Just a small way to say thanks.
Chắc chắn rồi! À, tôi có mang cho bạn một ly cà phê này. Chỉ là một chút quà cảm ơn thôi.
Mua tặng ly cà phê là cách cảm ơn rất phổ biến khi ai đó giúp đỡ bạn. Món quà nhỏ này vừa không gây áp lực về mặt tiền bạc, vừa thể hiện được sự chu đáo. Cụm "A small way to say thanks" là cách nói rất tự nhiên.
You didn't have to do that! But I won't say no to coffee. You're the best, Wei!
Bạn không cần phải làm vậy đâu! Nhưng cà phê thì tôi không từ chối đâu nha. Bạn tuyệt vời nhất, Wei!
Cụm từ then chốt
left your car lights on
Đèn xe chưa tắt
before the battery dies
Trước khi pin cạn
no worries at all
Đừng lo lắng gì cả/Không có gì đâu
do the same for me
Làm điều tương tự cho tôi
anytime
Lúc nào cũng được (ý là không có gì đâu)
that's what ... are for
...là để làm việc này
it was nothing
Không đáng gì/chuyện nhỏ thôi
by the way
Nhân tiện
that means a lot
Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với tôi
we make a great team
Chúng ta là một đội ăn ý.
you didn't have to do that
Bạn không cần làm vậy đâu (lời khách sáo)
I won't say no to
Tôi sẽ không từ chối/Tôi rất sẵn lòng chấp nhận.
Ghi chú văn hóa
- •"You really saved me" là cách nói chuẩn bản xứ để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, nghĩa đen là bạn đã cứu mạng tôi, nhưng thực chất là cảm ơn vì đã giúp đỡ một việc rất lớn. Cách này thể hiện sự cảm kích hơn một câu "thank you" đơn thuần.
- •"I really appreciate it" trang trọng và chân thành hơn "thank you". Thêm "Seriously" để nhấn mạnh bạn hoàn toàn nghiêm túc chứ không chỉ nói xã giao. "That was so kind of you" là câu kinh điển để khen ai đó tốt bụng.
- •"If you ever need anything, just knock on my door" là lời hứa đáp lại lòng tốt của người khác. Tình làng nghĩa xóm rất quan trọng, giúp đỡ lẫn nhau là cách tuyệt vời để gắn kết.
- •"I wanted to take a moment to thank you" là lời mở đầu kinh điển khi cảm ơn trang trọng. Trang trọng hơn nói thẳng "Thank you", thể hiện bạn dành riêng thời gian để cảm ơn họ. Trong công việc, việc chủ động cảm ơn sau đó là hành động rất được đánh giá cao.
- •"I couldn't have done it without you" là câu kinh điển để cảm ơn, nhấn mạnh sự đóng góp của đối phương là không thể thiếu. "Made the whole thing pop" là tiếng lóng, nghĩa là làm cho tổng thể nổi bật hẳn lên.
- •Mua tặng ly cà phê là cách cảm ơn rất phổ biến khi ai đó giúp đỡ bạn. Món quà nhỏ này vừa không gây áp lực về mặt tiền bạc, vừa thể hiện được sự chu đáo. Cụm "A small way to say thanks" là cách nói rất tự nhiên.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
Khi cảm ơn một cách lịch sự, nên nói tiếng Anh thế nào?
Khi cảm ơn một cách lịch sự, người ta thường nói gì với bạn?
Tình huống “Cảm ơn một cách lịch sự” có bao nhiêu câu tiếng Anh?
Có lưu ý văn hóa nào khi cảm ơn một cách lịch sự không?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Đánh vần và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí